logo chaoban.net
 
Rao vặt MỚI nhất:
Đăng tin rao vặt
Quảng cáo TextLink 150.000đ/tháng. LH: 0904.195.146 - YM: Hỗ trợ
ykids.vn  - ykids.vn
thợ mộc sửa chữa đồ gỗ tại nhà hà nội  - thợ mộc sửa chữa đồ gỗ tại nhà hà nội

phân phối thiết bị mạng CISCO giá tốt nhất

phân phối thiết bị mạng CISCO như rounter, switch, ... giá tốt nhất

Đăng lúc: 11:31, ngày - 13.01.2018 tại Hồ Chí Minh. Lượt xem: 361
Đăng bởi namtran471. Liên hệ:
phân phối thiết bị mạng CISCO giá tốt nhất - phan-phoi-thiet-bi-mang-cisco-gia-tot-nhat
 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP MẠNG VIỄN THÔNG HỒNG QUANG

 

    HÀ NỘI  : TẦNG 1 - Tòa Nhà VIPEC số 1/18/233 Xuân Thủy, Q. Cầu Giấy , Hà Nội
                  ĐT : 04 6269 6392                 FAX : 04 - 6269 6476
     HCM      : TẦNG 7, Tòa Nhà ILC - 134 Bạch Đằng, P.2, Q.Tân Bình, TP HCM
                       ĐT : 08 6257 8067                   FAX : 08 6257 8069

     Website : www.hqtelecom.com.vn

     Liên hệ  : 0965.885.353 (Mr Nam) 

  Công ty cổ phần giải pháp mạng viễn thông Hồng Quang là một công ty chuyên cung cấp các  sản phẩm dịch vụ Tích Hợp Hệ Thống CNTT, và Viễn Thông cho Khách Hàng.

  Công ty chúng tôi phụ trách tư vấn, thiết kế xây dựng các giải pháp Hệ Thống CNTT, và Viễn Thông. Tối ưu hóa mức độ đầu tư, và cung ứng trọn gói các thiết bị và dịch vụ.

  Hiện Công Ty chúng tôi có cung ứng đầy đủ các sản phẩm về hệ thống mạng như :

 

  Server và linh kiện : IBM, HP, DELL, Supper Micro, SUN,…

  Cáp đồng, Cáp quang : AMP, KRONE, JJLAPP KABEL,PANDUIT,...

  Camera : AXIS, THAIPONG, PANASONIC, SONY,…

  Firewall : NETASQ, CYBEROAM, FORTINET, CISCO…

  UPS : APC, EMERSON,  MARUSON,…

  Networking : CISCO, HP, Allied Telesis,…

  Public Alarm : TOA, BOSCH,…

  Cabinet : HQRACK, EKORACK, APCRACK, VIETRACK,…

  Và rất nhiều sản phẩm CNTT, Viễn Thông khác mà khách hàng cần dùng

 

VUI LÒNG GỌI ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT

Mr Nam : 0965.885.353 / 0938.913.115

Skype : namtran471

Yahoo : hainamtran471

Email: nam.tran@hqtelecom.com.vn

 

DƯỚI ĐÂY LÀ THÔNG TIN MỘT SỐ SẢN PHẨM MẠNG CISCO

WIRELESS ROUTER

CVR100W

Wireless-N 300M Router with Highly Secure, 2 Antenna trong
Thiết bị chuyên dùng cho doanh nghiệp.
Bao gồm 1 Port WAN 10/100 Mbps, 4 Port LAN 10/100 Mbps cho kết nối LAN.
Chuẩn Wifi b/g/n, hỗ trợ kết nối 32 users đồng thời. Chức năng phân luồng kết nối riêng cho Guess.
Hỗ trợ tính năng kết nối WDS.Hỗ trợ 4 SSID riêng biệt.
Tính năng firewall giúp công ty bạn kết nối an toàn. Hỗ trợ 3 kết nối VPN Client cho người dùng di động.
Hỗ trợ 4 VLAN để bảo mật cho mạng công ty. Quản lý thiết bị bằng trình duyệt web và tiện ích Network Discovery. "

RV110W

Wireless-N VPN Firewall, 2 Antenna ngoài
Bao gồm 1 Port WAN 10/100 Mbps, 4 Port LAN 10/100 Mbps cho kết nối LAN.
Chuẩn Wifi b/g/n, hỗ trợ kết nối 32 users đồng thời./font>
Tính năng firewall giúp công ty bạn kết nối an toàn. Hỗ trợ 10 kết nối VPN cho người dùng di động.
Hỗ trợ 4 VLAN để bảo mật cho mạng công ty. Quản lý thiết bị bằng trình duyệt web và tiện ích Network Discovery.

RV130W

Wireless-N Multifunction VPN Router, 2 Antenna ngoài
Thiết bị chuyên dùng cho doanh nghiệp.

 Bao gồm 1 Port WAN GB, 4 Port LAN GB cho kết nối LAN. USB port for 3G/4G modem failover or alternative primary connectivity
 Chuẩn Wifi b/g/n, hỗ trợ kết nối 32 users đồng thời. Hỗ trợ tính năng WDS, Repeater, Bridge.
 Tính năng firewall giúp công ty bạn kết nối an toàn. Hỗ trợ 10 kết nối VPN Client cho người dùng di động, 10 kết nối VPN Point-Point.
 Hỗ trợ 4 VLAN để bảo mật cho mạng công ty. Quản lý thiết bị bằng trình duyệt web và tiện ích Network Discovery.

RV180W

Wireless-N Multifunction VPN Router, 2 Antenna ngoài
Thiết bị chuyên dùng cho doanh nghiệp.

 Bao gồm 1 Port WAN GB, 4 Port LAN GB cho kết nối LAN.
 Chuẩn Wifi b/g/n, hỗ trợ kết nối 32 users đồng thời. Hỗ trợ tính năng WDS, Repeater, Bridge.
 Tính năng firewall giúp công ty bạn kết nối an toàn. Hỗ trợ 10 kết nối VPN Client cho người dùng di động, 10 kết nối VPN Point-Point.
 Hỗ trợ 4 VLAN để bảo mật cho mạng công ty. Quản lý thiết bị bằng trình duyệt web và tiện ích Network Discovery.

RV220W

Network Security Firewall
Thiết bị chuyên dùng cho doanh nghiệp

 Bao gồm 1 Port WAN 10/100/1000 Mbps, 4 Port LAN 10/100/1000 Mbps cho kết nối LAN.
 Chuẩn Wifi b/g/n/a, hỗ trợ kết nối 32 users đồng thời. Antenna gain in dBi : 2 omni-directional antenna: 2 dBi, 1 directional internal antenna 6.6 dBi.
 Tính năng firewall mạnh giúp công ty bạn kết nối an toàn. Hỗ trợ 25 IPsec site-to-site tunnels, 25 QuickVPN tunnels cho người dùng di động, 5 SSL VPN tunnels.
 Performance : NAT throughput 800 Mbps; Concurrent sessions 6000; IPsec VPN throughput (3DES / AES) 90 Mbps; SSL VPN throughput 25 Mbps.

RV315W

Wireless-N VPN Router
Highly Integrated and Reliable Connectivity for Small Business and Franchises
 Bao gồm 2 Port WAN GB (1 Port tùy chọn làm LAN hoặc WAN), 8 Port LAN 10/100Mbps, 01 USB cho kết nối 3G/LTE access, 01 USB cho kết nối Storage.
 Chuẩn Wifi b/g/n, 2 anten rời, hỗ trợ 4 SSID.
 Cho phép cấu hình WAN hoạt động theo cơ chế : single WAN port, failover mode, load balancing mode.Hỗ trợ kết nối 3G/LTE USB uplink. Tính năng firewall giúp công ty bạn kết nối an toàn.
 Thiết bị hỗ trợ mạnh các chức năng của : Router / VPN / Firewall / 3G Access / ...

WIRELESS ACCESS POINT

WAP121

Wireless-N Access Point with PoE
Secure, Affordable Wireless-N Connectivity

 Wireless Access Point chuẩn N, cổng kết nối LAN 10/100 hỗ trợ PoE.
 Hỗ trợ 04 SSID, 04 VLAN, tối đa kết nối 16 Users.
 Kỹ thuật MIMO gia tăng vùng phủ sóng và loại bỏ điểm chết. Hỗ trợ tính năng WDS, Repeater, Bridge.
 Sẵn sàng hỗ trợ thoại IP và video streaming chất lượng cao.

WAP321

Wireless-N Selectable-Band Access Point with PoE
Flexible, High-Performance Wireless Connectivity

 Wireless Access Point hoạt động theo chuẩn N 2.4GHz hoặc chuẩn A 5GHz, cổng kết nối LAN GB hỗ trợ PoE.
 Hỗ trợ 08 SSID, 08 VLAN, tối đa kết nối 32 Users.
 Kỹ thuật MIMO gia tăng vùng phủ sóng và loại bỏ điểm chết. Hỗ trợ tính năng WDS, Repeater, Bridge.
 Sẵn sàng hỗ trợ thoại IP và video streaming chất lượng cao. Hỗ trợ xác thực tài khoản của khách bằng trang Login (Captive Portal).

UNMANAGED SWITCH 10/100

SF90D-05

5-Port 10/100 Switch, Vỏ Nhựa
5 cổng 10/100Mbps tự động chuyển chế độ cáp thẳng hoặc chéo (MDI/MDI-X). Băng thông Full Duplex cho mỗi port là 200Mbps.
Address Learning and Aging, and Data Flow Control giúp tối ưu truyền dữ liệu.Thiết kế để bàn.

SF90D-08

8-Port 10/100 Switch, Vỏ Nhựa
8 cổng 10/100Mbps tự động chuyển chế độ cáp thẳng hoặc chéo (MDI/MDI-X). Băng thông Full Duplex cho mỗi port là 200Mbps.
Address Learning and Aging, and Data Flow Control giúp tối ưu truyền dữ liệu.Thiết kế để bàn.

SF90D-16

16-Port 10/100 Switch, Vỏ Nhựa
16 cổng 10/100Mbps tự động chuyển chế độ cáp thẳng hoặc chéo (MDI/MDI-X). Băng thông Full Duplex cho mỗi port là 200Mbps.
Address Learning and Aging, and Data Flow Control giúp tối ưu truyền dữ liệu. Thiết kế để bàn.

SF90-24

24-Port 10/100 Switch
24 cổng 10/100Mbps tự động chuyển chế độ cáp thẳng hoặc chéo (MDI/MDI-X). Băng thông Full Duplex cho mỗi port là 200Mbps.
Address Learning and Aging, and Data Flow Control giúp tối ưu truyền dữ liệu. Thiết kế để bàn hoặc gắn vào Rack.

UNMANAGED SWITCH GIGABIT

SG90D-08

8-Port 10/100/1000 Gigabit Switch, Vỏ Nhựa
8 cổng 10/100/1000Mbps tự động chuyển chế độ cáp thẳng hoặc chéo (MDI/MDI-X). Hoạt động ở 2 chế độ half- or full-duplex cho mỗi cổng.
Address Learning and Aging, and Data Flow Control giúp tối ưu truyền dữ liệu. Thiết kế để bàn.

SG92-16

16-Port 10/100/1000 Gigabit Switch
16 cổng 10/100/1000Mbps tự động chuyển chế độ cáp thẳng hoặc chéo (MDI/MDI-X). Hoạt động ở 2 chế độ half- or full-duplex cho mỗi cổng.
Address Learning and Aging, and Data Flow Control giúp tối ưu truyền dữ liệu. Thiết kế để bàn.

SG92-24

24-Port 10/100/1000 Gigabit Switch
24 cổng 10/100/1000Mbps tự động chuyển chế độ cáp thẳng hoặc chéo (MDI/MDI-X). 02 Slot Mini GBit sử dụng các module MiniGbit SFP
Hoạt động ở 2 chế độ half- or full-duplex cho mỗi cổng.
Address Learning and Aging, and Data Flow Control giúp tối ưu truyền dữ liệu. Thiết kế gắn vào Rack.

LAYER 2 MANAGED SWITCH 10/100 + GIGABIT UPLINK

SLM224GT
(SF200-24)

 24-port 10/100 + 2-Port Gigabit Switch
24 10/100; 2 Combo mini-GBIC ports.
 Performance: Switching capacity 8.8 Gbps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Support for up to 256 VLANs simultaneously (out of 4096 VLAN IDs), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Internet Group Management Protocol(IGMP) versions 1 and 2 snooping: IGMP limits bandwidth-intensive multicast traffic to only the requesters; supports 256 multicast groups.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SLM224PT
(SF200-24
P)

 24-port 10/100 + 2-Port Gigabit Switch with 12port PoE(100W)
24 10/100; 2 Combo mini-GBIC ports.
 Performance: Switching capacity 8.8 Gbps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Support for up to 256 VLANs simultaneously (out of 4096 VLAN IDs), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Internet Group Management Protocol(IGMP) versions 1 and 2 snooping: IGMP limits bandwidth-intensive multicast traffic to only the requesters; supports 256 multicast groups.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SLM248GT
(SF200-48)

48-port 10/100 + 2-Port Gigabit Switch
48 10/100; 2 Combo mini-GBIC ports.
 Performance: Switching capacity 13.6 Gbps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Support for up to 256 VLANs simultaneously (out of 4096 VLAN IDs), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Internet Group Management Protocol(IGMP) versions 1 and 2 snooping: IGMP limits bandwidth-intensive multicast traffic to only the requesters; supports 256 multicast groups.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SLM248PT
(SF200-48
P)

48-port 10/100 + 2-Port Gigabit Switch with 24port PoE(180W)
48 10/100; 2 Combo mini-GBIC ports.
 Performance: Switching capacity 13.6 Gbps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Support for up to 256 VLANs simultaneously (out of 4096 VLAN IDs), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Internet Group Management Protocol(IGMP) versions 1 and 2 snooping: IGMP limits bandwidth-intensive multicast traffic to only the requesters; supports 256 multicast groups.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

LAYER 2 MANAGED SWITCH GIGABIT

SLM2008T
(SG200-08)

08-port 10/100/1000 Switch
 08 Port 10/100/1000Mbps.
 Performance: Switching capacity 13.6 Gbps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Support for up to 256 VLANs simultaneously (out of 4096 VLAN IDs), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Internet Group Management Protocol(IGMP) versions 1 and 2 snooping: IGMP limits bandwidth-intensive multicast traffic to only the requesters; supports 256 multicast groups.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SLM2008PT
(SG200-08P)

08-port 10/100/1000 Switch With 4port PoE(32W)
 08 Port 10/100/1000Mbps.
 Performance: Switching capacity 13.6 Gbps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Support for up to 256 VLANs simultaneously (out of 4096 VLAN IDs), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Internet Group Management Protocol(IGMP) versions 1 and 2 snooping: IGMP limits bandwidth-intensive multicast traffic to only the requesters; supports 256 multicast groups.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SLM2016T
(SG200-18)

16-port 10/100/1000 + 2-Port Gigabit Switch
 16 10/100/1000 Mbps + 2 Combo mini-GBIC ports.
 Performance: Switching capacity 36 Gbps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Support for up to 256 VLANs simultaneously (out of 4096 VLAN IDs), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Internet Group Management Protocol(IGMP) versions 1 and 2 snooping: IGMP limits bandwidth-intensive multicast traffic to only the requesters; supports 256 multicast groups.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SLM2024T
(SG200-26)

24-port 10/100/1000 + 2-Port Gigabit Switch
 24 10/100/1000Mbps + 2 Combo mini-GBIC ports.
 Performance: Switching capacity 52.0 Gbps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Support for up to 256 VLANs simultaneously (out of 4096 VLAN IDs), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Internet Group Management Protocol(IGMP) versions 1 and 2 snooping: IGMP limits bandwidth-intensive multicast traffic to only the requesters; supports 256 multicast groups.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SLM2024PT
(SG200-26P)

24-port 10/100/1000 + 2-Port Gigabit Switch With 12port PoE(100W)
 24 10/100/1000Mbps + 2 Combo mini-GBIC ports.
 Performance: Switching capacity 52.0 Gbps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Support for up to 256 VLANs simultaneously (out of 4096 VLAN IDs), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Internet Group Management Protocol(IGMP) versions 1 and 2 snooping: IGMP limits bandwidth-intensive multicast traffic to only the requesters; supports 256 multicast groups.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SLM2048T
(SG200-50)

48-port 10/100/1000 + 2-Port Gigabit Switch
 48 10/100/1000 Mbps + 2 Combo SFP ports.
 Performance: Switching capacity 100 Gbps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Support for up to 256 VLANs simultaneously (out of 4096 VLAN IDs), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Internet Group Management Protocol(IGMP) versions 1 and 2 snooping: IGMP limits bandwidth-intensive multicast traffic to only the requesters; supports 256 multicast groups.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

LAYER 3 MANAGED SWITCH 10/100 + GIGABIT UPLINK

SRW208G-K9
(SF302-08)

8-port 10/100 Switch with 2 Gigabit Share 2 Slot SFP Uplinks
 08 10/100; 2 Combo mini-GBIC ports.
 Performance: Switching capacity 5.6 Gbps, nonblocking, Capacity in Millions of Packets per Second (64-byte packets) 4.17 mpps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SRW208P-K9
(SF302-08
P)

8-port 10/100 Switch PoE with 2 Gigabit Share 2 Slot SFP Uplinks
 08 10/100 Công suất tối đa mỗi port 15.4W, Công suất tối đa switch 62W; 2 Combo mini-GBIC ports.
 Performance: Switching capacity 5.6 Gbps, nonblocking, Capacity in Millions of Packets per Second (64-byte packets) 4.17 mpps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SF302-08PP-K9

8-port 10/100 Switch PoE+ with 2 Gigabit Share 2 Slot SFP Uplinks
Công suất tối đa switch 62W; 2 Combo mini-GBIC ports.
 Performance: Switching capacity 5.6 Gbps, nonblocking, Capacity in Millions of Packets per Second (64-byte packets) 4.17 mpps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SF302-08MPP-K9

8-port 10/100 Switch PoE+ with 2 Gigabit Share 2 Slot SFP Uplinks
Công suất tối đa switch 124W; 2 Combo mini-GBIC ports.
 Performance: Switching capacity 5.6 Gbps, nonblocking, Capacity in Millions of Packets per Second (64-byte packets) 4.17 mpps.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SRW224G4-K9
(SF300-24)

24-port 10/100 + 4-Port Gbit - Layer 3 Option
24 10/100; 2 10/100/1000 ports; 2 Combo mini-GBIC ports.
Performance: Switching capacity 12.8 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 9.52 mpps wire-speed performance.
Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
Layer 3: IPv4 routing, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR).
QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and WRR, Queue assignment based on DSCP and 802.1p/CoS.

SRW224G4P-K9
(SF300-24P)

24-port 10/100 + 4-Port Gbit - Layer 3 Option
24 10/100; 2 10/100/1000 ports; 2 Combo mini-GBIC ports. 24 port PoE(180W)
Performance: Switching capacity 12.8 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 9.52 mpps wire-speed performance.
Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
Layer 3: IPv4 routing, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR).
QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and WRR, Queue assignment based on DSCP and 802.1p/CoS.

SF300-24PP-K9

24-port 10/100 + 4-Port Gbit - Layer 3 Option
24 10/100; 2 10/100/1000 ports; 2 Combo mini-GBIC ports. 24 port PoE+(180W)
Performance: Switching capacity 12.8 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 9.52 mpps wire-speed performance.
Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
Layer 3: IPv4 routing, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR).
QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and WRR, Queue assignment based on DSCP and 802.1p/CoS.

SRW248G4-K9
(SF300-48)

48-port 10/100 + 4-Port Gbit - Layer 3 Option
48 10/100;2 10/100/1000 ports; 2 Combo mini-GBIC ports.
Performance: Switching capacity 17.6 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 13.10 mpps wire-speed performance.
Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR).
QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and WRR, Queue assignment based on DSCP and 802.1p/CoS.

SRW248G4P-K9
(SF300-48P)

48-port 10/100 + 4-Port Gbit - Layer 3 Option
48 10/100; 2 10/100/1000 ports; 2 Combo mini-GBIC ports. 48 port PoE (375W)
Performance: Switching capacity 17.6 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 13.10 mpps wire-speed performance.
Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR).
QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and WRR, Queue assignment based on DSCP and 802.1p/CoS.

SF300-48PP-K9

48-port 10/100 + 4-Port Gbit - Layer 3 Option
48 10/100; 2 10/100/1000 ports; 2 Combo mini-GBIC ports. 48 port PoE+ (375W)
Performance: Switching capacity 17.6 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 13.10 mpps wire-speed performance.
Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR).
QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and WRR, Queue assignment based on DSCP and 802.1p/CoS.

LAYER 3 MANAGED SWITCH GIGABIT

SRW2008-K9
(SG300-10)

08-Port 10/100/1000 Gigabit Switch with WebView
 08 10/100/1000 ports; 2 Combo SFP ports.
 Performance: Switching capacity 40.0 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 29.76 mpps wire-speed performance.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 hardware queues, Scheduling Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SRW2008P-K9
(SG300-10
P)

08-Port 10/100/1000 Gigabit Switch 8port PoE(62W) with WebView
 08 10/100/1000 ports; 2 Combo SFP ports.
 Performance: Switching capacity 40.0 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 29.76 mpps wire-speed performance.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 hardware queues, Scheduling Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SG300-10SFP-K9

SG 300-10 10-port Gigabit Managed SFP Switch (8 SFP + 2 Combo)
8 SFP Slot ;  02 10/100/1000 ports Combo
 Performance: Switching capacity 40.0 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 29.76 mpps wire-speed performance.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 hardware queues, Scheduling Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SRW2016-K9
(SG300-20)

16-Port 10/100/1000 Gigabit Switch with WebView
 18 10/100/1000 ports; 2 Combo SFP ports.
 Performance: Switching capacity 40.0 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 29.76 mpps wire-speed performance.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 hardware queues, Scheduling Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SRW2024-K9
(SG300-28)

24-Port 10/100/1000 Gigabit Switch with WebView
 26 10/100/1000 ports; 2 Combo SFP ports.
 Performance: Switching capacity 56.0 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 41.67 mpps wire-speed performance.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 hardware queues, Scheduling Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SRW2024P-K9
(SG300-28P)

24-Port 10/100/1000 Gigabit PoE (180W) Switch with WebView
 26 10/100/1000 ports; 2 Combo SFP ports.
 Performance: Switching capacity 56.0 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 41.67 mpps wire-speed performance.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 hardware queues, Scheduling Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SG300-28PP-K9

24-Port 10/100/1000 Gigabit PoE+ (180W) Switch with WebView
 26 10/100/1000 ports; 2 Combo SFP ports.
 Performance: Switching capacity 56.0 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 41.67 mpps wire-speed performance.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 hardware queues, Scheduling Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SRW2048-K9
(SG300-52)

48-port 10/100/1000 + 4 shared mini-Gigabit Switch with WebView
 50 10/100/1000 ports; 4 Combo SFP ports.
 Performance: Switching capacity 104.0 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 77.38 mpps wire-speed performance.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 hardware queues, Scheduling Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SG300-52PP-K9

48-port 10/100/1000 + 4 shared mini-Gigabit Switch with WebView
 50 10/100/1000 ports; 4 Combo SFP ports. 48 port PoE+ (375W)
 Performance: Switching capacity 104.0 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 77.38 mpps wire-speed performance.
 Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention.
 Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 32 static routes and up to 32 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR.
 QoS: Priority levels 4 hardware queues, Scheduling Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

LAYER 3 STACKABLE MANAGED SWITCH 10/100 + GIGABIT UPLINK

SF500-24-K9-G5

24-port 10/100 + 4-Port Gigabit Stackable Managed Switches
 24 10/100;2 10/100/1000 ports; 4 Gigabit Ethernet (2 combo* Gigabit Ethernet + 2 1GE/5GE SFP).
 Performance: Switching capacity 28.8 Gbps.
 Stacking : Up to 8 units in a stack. Up to 416 ports managed as a single system with hardware failover.
 Support Layer 3 (refer datasheet for more detail).
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SF500-48-K9-G5

48-port 10/100 + 4-Port Gigabit Stackable Managed Switches
 48 10/100;2 10/100/1000 ports; 4 Gigabit Ethernet (2 combo* Gigabit Ethernet + 2 1GE/5GE SFP).
 Performance: Switching capacity 33.6 Gbps.
 Stacking : Up to 8 units in a stack. Up to 416 ports managed as a single system with hardware failover.
 Support Layer 3 (refer datasheet for more detail).
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

LAYER 3 GIGABIT STACKABLE MANAGED SWITCH

SG500-28-K9-G5

24-port GB + 4 GB Ethernet (2 combo* GB Ethernet + 2 1GE/5GE SFP) Switch
 24-port GB + 4 Gigabit Ethernet (2 combo* Gigabit Ethernet + 2 1GE/5GE SFP).
 Performance: Switching capacity 72 Gbps.
 Stacking : Up to 8 units in a stack. Up to 416 ports managed as a single system with hardware failover.
 Support Layer 3 (refer datasheet for more detail).
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

SG500-52-K9-G5

48-port GB + 4 GB Ethernet (2 combo* GB Ethernet + 2 1GE/5GE SFP) Switch
 48-port GB + 4 Gigabit Ethernet (2 combo* Gigabit Ethernet + 2 1GE/5GE SFP).
 Performance: Switching capacity 120 Gbps.
 Stacking : Up to 8 units in a stack. Up to 416 ports managed as a single system with hardware failover.
 Support Layer 3 (refer datasheet for more detail).
 QoS: Priority levels 4 : hardware queues, Scheduling: Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).

TRANSCEIVER MODULES

MGBSX1

Gigabit Ethernet SX Mini-GBIC SFP Transceiver
Module quang SFP, chuẩn cáp nhảy LC sử dụng cho các switch có cổng MiniGBIT.
Cáp quang tương ứng khoảng cách :
62.5/125um MMF @ 160 MHz/km, up to 220m
62.5/125um MMF @ 200 MHz/km, up to 275m
50/125um MMF @ 400 MHz/km, up to 500m
50/125um MMF @ 500 MHz/km, up to 550m

MGBLH1

Gigabit Ethernet LH Mini-GBIC SFP Transceiver
Module quang SFP, chuẩn cáp nhảy LC sử dụng cho các switch có cổng MiniGBIT.
Cáp quang tương ứng khoảng cách :
62.5/125um MMF @ 200 MHz/km, up to 500m
50/125um MMF @ 500 MHz/km, up to 2000m
9/125um SMF @ 40km

MGBT1

Gigabit Ethernet 1000 Base-T Mini-GBIC SFP Transceiver
This easy-to-install Mini-GBIC (or SFP) module provides a simple way to add Gigabit functionality to your Linksys switch. Gigabit technology is often used to connect multiple switches together. The cable type used depends on the distance between the switches.
This 1000Base-T module uses standard UTP Cat 5 copper cable, with standard RJ-45 connectors. The maximum distance is 100 meters (328 feet).
For other options, see the SX (MGBSX1) and LH (MGBLH1) fiber optic modules.

MFEFX1

100 Base-FX Mini-GBIC SFP Transceiver
 1310nm wavelength for multi-mode fiber.
 Supports 100Mbps speed up to 2km for large building and campus area networks.
 Integrated spring latch for easy removal.
 SFP MSA compliant with duplex LC connector.

MFELX1

100 Base-LX Mini-GBIC SFP Transceiver
100Mbps Fiber Optic connectivity for Intermediate Reach Applications

 24 autosensing 10/100 full duplex, auto MDI/MDI-X ports.
 One Gigabit (10/100/1000BaseTX) MDI/MDI-X port, and one mini GBIC expansion port.
 Address Learning and Data Flow Control for transmission reliability.
 Linksys reliability and limited lifetime warranty.
 Suitable for rackmount installations.

ROUTER FIREWALL - VNP - LOAD BALANCING

SPA112

2 Port Phone Adapter
Affordable and Feature-Rich Voice over IP (VoIP).

Cisco SPA 112 là adapter giá rẻ, độ tin cậy cao và dễ lắp đặt để kết nối máy điện thoại analog và máy fax với một giải pháp thoại trên nền giao thức IP (voice over IP - VoIP).
 Cisco SPA 112 dựa trên sản phẩm PAP2T thành công của CISCO và được trang bị hai cổng điện thoại tiêu chuẩn. Đây là các thiết bị dễ lắp đặt, cấu hình, sử dụng và mỗi đường dây điện thoại đều có thể được cấu hình độc lập, với một số điện thoại riêng.
 Cả hai giải pháp đều hỗ trợ sử dụng thoại và dữ liệu đồng thời, do đó bạn có thể duy trì được năng suất làm việc khi đang gọi điện thoại hay đang duyệt web.

RV042G-K9

Dual Gigabit WAN VPN Router
Bảo mật cao, kết nối linh hoạt cho hoạt động của doanh nghiệp.

 Bao gồm 2 Port WAN GB, hoạt động theo cơ chế Load Balancing hoặc SmartLink Backup, 4 Port LAN GB cho kết nối LAN.
 Hỗ trợ Quality of Service (QoS) bao gồm : Application-based priority on WAN port, Rate control or priority, Upstream/downstream bandwidth can be configured per service...
 Tính năng firewall mạnh giúp công ty bạn kết nối an toàn. Hỗ trợ 50 kết nối VPN Client cho người dùng di động và 50 kết nối Site-Site.
 Chất lượng sản phẩm đã được kiểm chứng – đã được kiểm thử dựa trên cùng những tiêu chuẩn được sử dụng để kiểm thử các thiết bị dành cho doanh nghiệp lớn.

RV016-G5

10/100 16-Port VPN Router
Thiết bị Router vừa làm Firewall, VPN và Load balance cho 2 đến 7 đường truyền WAN.
Hỗ trợ 100 kênh VPN cho việc kết nối các văn phòng và chi nhánh cũng như kết nối người dùng. Đặc biệt tích hợp giải pháp QuickVPN của LINKSYS cho phép kết nối VPN Client cực kỳ tiện lợi.
Đây là sản phảm ROUTER cao cấp của LINKSYS.

ISA550
ISA570

Anti-virus Firewall VPN Router – Thiết bị bảo mật, truy cập internet mạnh mẽ, an toàn và dễ dàng triển khai, sử dụng cho doanh nghiệp.
   ISA570 cung cấp một zone-based firewal mạnh mẽ với băng thông Firewall lên đến  500 Mbps bảo vệ mạng doanh nghiệp trước các cuộc tấn công mạng từ internet.
   Các chức năng Web threat protection and URL filtering, IPS, Spam filter, Application control, Gateway antivirus (Antivirus: 80 Mbps, IPS: 90 Mbps, UTM*: 75 Mbps, Maximum Connections: 40,000) giúp cho máy tính và dữ liệu của doanh nghiệp được bảo vệ trước sự tấn công của hacker và virus.
   Tính năng Site-to-site VPN, Remote access VPN with Client, Teleworker VPN hardware client, Guest Internet access (VPN: 130 Mbps, IPsec VPN Site-to-Site Tunnels: 100, IPsec Remote Access Tunnels: 75, SSL VPN Tunnels: 50) làm cho việc kết nối giữa các văn phòng chi nhánh và nhân viên làm việc ở nhà hay bên ngoài tới công ty một cách dễ dàng, nhanh chóng nhưng hoàn toàn bảo mật.
   Quality of Service (QoS) giúp cho việc tối ưu hóa băng thông cho các dịch vụ mạng của công ty một cách nhanh chóng dể dàng.
   Chức năng On-the-device management and reporting, Cloud-based management and reporting with Cisco OnPlus giúp bạn luôn quản lý và cập nhật tình trạng hoạt động và bảo mật mạng công ty ngay cả khi bạn không có mặt ở đó.
 Hỗ trợ lên đến 2 cổng WAN Gigabit Ethernet với tính năng redundancy và load balance đảm bảo cho đường truyền Internet của doanh nghiệp luôn trong trạng thái ổn định và nhanh chóng.
 Hỗ trợ lên đến 9 cổng LAN Gigabit Ethernet cho kết nối trực tiếp nhiều loại thiết bị mạng vào Router.
 Hỗ trợ lên đến 4 cổng DMZ Gigabit Ethernet để kết nối các máy chủ (mail, web…) của công ty trong một vùng an toàn.
 01 port USB 2.0 giúp cho việc sao lưu phục hồi cấu hình, IOS thuận tiện nhanh chóng và linh hoạt.

 

 

VUI LÒNG GỌI ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT

Mr Nam : 0965.885.353 / 0938.913.115

Account Manager

Skype : namtran471

Yahoo : hainamtran471

Email: nam.tran@hqtelecom.com.vn

 

QC TextLink 80.000đ/tháng
LH: 0904.195.146 - YM: Hỗ trợ
bambu.vn/118/thiet-ke-website.html
Dịch vụ thiết kế website Nhanh - Đẹp - Chất lượng với 9 năm kinh nghiệm phát triển
Quảng cáo TextLink 50.000đ/tháng (LH: 0904.195.146 - Yahoo ID: Hỗ trợ)
Hướng dẫn  |  Quy định sử dụng  |  Báo giá quảng cáo |  Hướng dẫn thanh toán  |  Liên hệ
© 2013 ChàoBán.Net
Xem tốt nhất trên trình duyệt Firefox, Opera hoặc Chorme
Điện thoại: 0904.195.146 - Email: minhtu@ovem.vn